Spesifikasi
Deskripsi
tỷ giá aud|Tỷ giá ngoại tệ ; AUD, AUSTRALIAN DOLLAR, 16,752.16, 16,921.38, 17,476.50 ; SGD, SINGAPORE DOLLAR, 19,959.89, 20,161.50, 20,864.61. · ·
tỷ giá vcb hôm nay tỷ giá vcb hôm nay | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; USD, US DOLLAR, 26,158.00, 26,188.00, 26,508.00 ; EUR, EURO, 29,967.38, 30,270.08, 31,547.11. · ·
tỷ giá ngoại tệ hôm nay tỷ giá ngoại tệ hôm nay | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; EUR, EURO, 29,888.83 ; GBP, UK POUND STERLING, 34,620.59 ; JPY, JAPANESE YEN, 173.50 ; AUD, AUSTRALIAN DOLLAR, 16,534.41
tỷ giá cad tỷ giá cad | Gi CAD VND hm nay la CanadaCAD/VND - Đô la Canada Việt Nam Đồng ; Giá mua: 19,063.779 ; Giá bán: 19,066.3099.
tỷ giá usd chợ đen hôm nay tỷ giá usd chợ đen hôm nay | T Gi La Ch en Hm NayBảng giá ngoại chợ đen hôm nay 04/09/2025 – Giá usd chợ đen hôm nay ; USD. Đô la Mỹ, 26.805,00 ; EUR. Euro, 30.989,00 ; AUD. Đô la Úc, 17.230,00 ; GBP. Bảng Anh · · ·
tỷ giá vpbank tỷ giá vpbank | T gi VPBank Ngn hng TMCP VitCập nhật tỷ giá VPBank mới nhất hôm nay. Tỉ giá ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng, Tỷ giá ngân hàng VPBank. Tỷ giá Đô la Mỹ, tỉ giá euro, tỷ giá đô la úc,
